~271,35Ng tỷ
GDP
địa phương
55,22Tr
Thu nhập
bình quân
Chỉ số
tiêu dùng
सारांश
स्थापना तिथि
01/07/2025
जनसंख्या
3.692.646
स्थान
Xem chi tiết
क्षेत्रफल
9.888,91
जनसंख्या घनत्व
373,41
प्रशासनिक इकाइयाँ
102 đơn vị hành chính cấp xã: 85 xã, 14 phường và 3 đặc khu
इतिहास और विकास
Xem chi tiết
प्राकृतिक विशेषताएँ
Xem chi tiết
जलवायु
Xem chi tiết
कार्यक्रम कैलेंडर
Tháng 05 2026
| Su | Mo | Tu | We | Th | Fr | Sa |
|---|---|---|---|---|---|---|
26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 01 | 02 |
03 | 04 | 05 | 06 | 07 | 08 | 09 |
10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 |
17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 |
24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 |
31 | 01 | 02 | 03 | 04 | 05 | 06 |
Hiện không có sự kiện nào diễn ra vào ngày này
सामयिकी एन जियांग
अर्थव्यवस्था एन जियांग
संस्कृति एन जियांग
पर्यटन एन जियांग
उत्पाद एन जियांग
